TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
securely

Câu ngữ cảnh
Make sure all the doors are securely locked before you leave.
Dịch
Đảm bảo rằng tất cả các cửa đã được khóa an toàn trước khi bạn rời đi.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Securely trong Từ vựng TOEIC
một cách an toàn
Các Ngữ cảnh khác dùng Securely
1. Make sure all the doors are securely locked before you leave.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






