TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

settle a disagreement

Vietnam Flagđã giải quyết bất đồng
settle a disagreement

Câu ngữ cảnh

audio

Last week, they settled a disagreement with their competitor (đối thủ cạnh tranh).

Dịch

Tuần trước, họ đã giải quyết bất đồng với đối thủ cạnh tranh.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Settle a disagreement trong Từ vựng TOEIC

đã giải quyết bất đồng

Các Ngữ cảnh khác dùng Settle a disagreement

1. Last week, they settled a disagreement with their competitor (đối thủ cạnh tranh).

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 6

Part 6

Từ vựng TOEIC Part 6 - Điền Vào Đoạn Văn

Đã học 0/399 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 2

Part 2

Từ vựng TOEIC Part 2 - Hỏi Đáp

Đã học 0/469 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 1

Part 1

Từ vựng TOEIC Part 1 - Mô Tả Hình

Đã học 0/240 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 5

Part 5

Từ vựng TOEIC Part 5 - Điền Vào Chỗ Trống

Đã học 0/451 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 7

Part 7

Từ vựng TOEIC Part 7 - Đọc Hiểu Đoạn Văn

Đã học 0/492 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Part 4

Part 4

Từ vựng TOEIC Part 4 - Bài Nói Chuyện

Đã học 0/341 từ