TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
shut down

Câu ngữ cảnh
Please shut down the computer before you leave
Dịch
Vui lòng tắt máy trước khi bạn ngừng làm việc
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Shut down trong Từ vựng TOEIC
đóng lại
Các Ngữ cảnh khác dùng Shut down
1. Please shut down the computer before you leave
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






