TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
spill

Câu ngữ cảnh
I have to clean up the spill on the floor.
Dịch
Tôi phải dọn sạch vết rò rỉ trên sàn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Spill trong Từ vựng TOEIC
rò rỉ
Các Ngữ cảnh khác dùng Spill
1. I have to clean up the spill on the floor.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






