TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
subscription

Câu ngữ cảnh
I have a monthly subscription to the business magazine.
Dịch
Tôi có đăng ký tháng báo kinh doanh.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Subscription trong Từ vựng TOEIC
đăng ký (thành viên)
Các Ngữ cảnh khác dùng Subscription
1. I have a monthly subscription to the business magazine.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






