TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
successive

Câu ngữ cảnh
This was their fourth successive win.
Dịch
Đây là chiến thắng thứ tư liên tiếp của họ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Successive trong Từ vựng TOEIC
kế tiếp
Các Ngữ cảnh khác dùng Successive
1. This was their fourth successive win.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






