TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
superior

Câu ngữ cảnh
Our product is superior to the competitors'.
Dịch
Sản phẩm của chúng tôi vượt trội hơn so với đối thủ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Superior trong Từ vựng TOEIC
vượt trội
Các Ngữ cảnh khác dùng Superior
1. Our product is superior to the competitors'.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






