TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
take off

Câu ngữ cảnh
They're taking off their coats.
Dịch
Họ đang cởi áo khoác.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Take off trong Từ vựng TOEIC
cởi
Các Ngữ cảnh khác dùng Take off
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







They're taking off their coats.
Họ đang cởi áo khoác.





