TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
pavement

Câu ngữ cảnh
I walked on the clean pavement to the office.
Dịch
Tôi đã đi bộ trên vỉa hè sạch sẽ đến văn phòng.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Pavement trong Từ vựng TOEIC
vỉa hè
Các Ngữ cảnh khác dùng Pavement
1. I walked on the clean pavement to the office.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






