TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
unit

Câu ngữ cảnh
A few hundred unit
Dịch
Vài trăm chiếc / cái / đơn vị.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Unit trong Từ vựng TOEIC
chiếc / cái / đơn vị
Các Ngữ cảnh khác dùng Unit
1. A few hundred unit
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






