TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
verbally

Câu ngữ cảnh
The guarantee was made only verbally
Dịch
Sự bảo đảm được cam kết chỉ bằng lời
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Verbally trong Từ vựng TOEIC
bằng miệng
Các Ngữ cảnh khác dùng Verbally
1. The guarantee was made only verbally
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






