TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
vested

Câu ngữ cảnh
The day that Ms. Weng became fully vested in the retirement plan, she gave her two weeks' notice
Dịch
Ngày mà bà Weng được trao đầy đủ kế hoạch nghỉ hưu, bà đã nhận thông báo trước 2 tuần
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Vested trong Từ vựng TOEIC
được trao
Các Ngữ cảnh khác dùng Vested
1. The day that Ms. Weng became fully vested in the retirement plan, she gave her two weeks' notice
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






