TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
visitor log

Câu ngữ cảnh
Who keeps track of the visitor log ?
Dịch
Ai theo dõi sổ khách thăm?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Visitor log trong Từ vựng TOEIC
sổ khách thăm
Các Ngữ cảnh khác dùng Visitor log
1. Who keeps track of the visitor log ?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






