TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
voluntarily

Câu ngữ cảnh
She volunteered to help with the project voluntarily
Dịch
Cô ấy tự nguyện giúp đỡ với dự án.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Voluntarily trong Từ vựng TOEIC
một cách tự nguyện
Các Ngữ cảnh khác dùng Voluntarily
1. She volunteered to help with the project voluntarily
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






