TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

weakly

Vietnam Flagmột cách yếu ớt
weakly

Câu ngữ cảnh

audio

Her hands trembled and she spoke weakly at the interview

Dịch

Tay cô ta run và cô ta nói giọng yếu ớt tại buổi phỏng vấn.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng Weakly trong Từ vựng TOEIC

một cách yếu ớt

Các Ngữ cảnh khác dùng Weakly

1. Her hands trembled and she spoke weakly at the interview

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Apply and Interviewing

Apply and Interviewing

Từ vựng chủ đề Ứng Tuyển và Phỏng Vấn

Đã học 0/11 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Taxes

Taxes

Từ vựng chủ đề Thuế

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Events

Events

Từ vựng chủ đề Sự Kiện

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Financial Statements

Financial Statements

Từ vựng chủ đề Báo Cáo Tài Chính

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Ordering Lunch

Ordering Lunch

Từ vựng chủ đề Đặt Ăn Trưa

Đã học 0/12 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Accounting

Accounting

Từ vựng chủ đề Kế Toán

Đã học 0/12 từ