TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
wholesale

Câu ngữ cảnh
Our company sells products at wholesale prices.
Dịch
Công ty chúng tôi bán các sản phẩm với giá bán buôn.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Wholesale trong Từ vựng TOEIC
bán buôn
Các Ngữ cảnh khác dùng Wholesale
1. Our company sells products at wholesale prices.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan







