TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
yield

Câu ngữ cảnh
The company's investment yield high returns
Dịch
Việc đầu tư của công ty đã mang lại tiền lãi cao hơn
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Yield trong Từ vựng TOEIC
lợi tức
Các Ngữ cảnh khác dùng Yield
1. The company's investment yield high returns
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






