TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dial and switch

Câu ngữ cảnh
The customer needs to dial and switch to the correct line.
Khách hàng cần quay số và chuyển đổi sang đường dây chính xác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
grand opening

Câu ngữ cảnh
The new store will have a grand opening next week.
Cửa hàng mới sẽ có khai trương long trọng vào tuần sau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
tuned in

Câu ngữ cảnh
I was really tuned in to the meeting.
Tôi thực sự chú ý vào cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reservation number

Câu ngữ cảnh
Can you please provide your reservation number?
Bạn có thể cung cấp số đặt chỗ của bạn được không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
traffic light

Câu ngữ cảnh
Some traffic lights are being installed.
Một số đèn giao thông đang được lắp đặt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
delivered

Câu ngữ cảnh
The package was delivered this morning.
Gói hàng đã được giao vào sáng nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
preference

Câu ngữ cảnh
She has a strong preference for organic products.
Cô ấy có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với các sản phẩm hữu cơ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attempted

Câu ngữ cảnh
She attempted to solve the problem.
Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
recommend

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
menu item

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
marketing firm

Câu ngữ cảnh
My company works with a leading marketing firm.
Công ty của tôi hợp tác với một công ty marketing hàng đầu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ordinarily

Câu ngữ cảnh
Ordinarily, it would cost $60.
Thông thường, vé sẽ có giá 60 đô la.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incredulous

Câu ngữ cảnh
I was incredulous when I heard the news.
Tôi không tin nổi khi nghe tin đó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
groceries

Câu ngữ cảnh
They need to buy groceries for the week.
Họ cần mua đồ tạp hóa cho cả tuần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lack

Câu ngữ cảnh
The company suffers from a lack of skilled workers.
Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
wholesale

Câu ngữ cảnh
Our company sells products at wholesale prices.
Công ty chúng tôi bán các sản phẩm với giá bán buôn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lighting

Câu ngữ cảnh
The lighting in the room is too bright (sáng).
Ánh sáng trong phòng quá sáng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
companion

Câu ngữ cảnh
Are you traveling alone or with a companion?
Bạn đang đi du lịch một mình hay với một người bạn đồng hành?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
leave town

Câu ngữ cảnh
The CEO is leaving town for a conference.
Giám đốc điều hành sẽ rời khỏi thành phố để tham dự một hội nghị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
road closure

Câu ngữ cảnh
We had to take another road because of the current road closures.
Chúng tôi phải đi một con đường khác vì đường hiện tại bị đóng.
