TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
artwork

Câu ngữ cảnh
The company showcased its latest artwork at the exhibition.
Dịch
Công ty đã giới thiệu các tác phẩm nghệ thuật mới nhất của mình tại triển lãm.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Artwork trong Từ vựng TOEIC
tác phẩm nghệ thuật
Các Ngữ cảnh khác dùng Artwork
1. The company showcased its latest artwork at the exhibition.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






