TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
blocked air exit

Câu ngữ cảnh
The fire inspector found blocked air exit s in the building.
Dịch
Thanh tra phòng cháy chữa cháy đã phát hiện thấy lối thoát khí bị chặn trong tòa nhà.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Blocked air exit trong Từ vựng TOEIC
lối thoát khí bị chặn
Các Ngữ cảnh khác dùng Blocked air exit
1. The fire inspector found blocked air exit s in the building.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






