TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
discontinued

Câu ngữ cảnh
The company has discontinued its old product line.
Dịch
Công ty đã ngừng sản xuất dòng sản phẩm cũ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Discontinued trong Từ vựng TOEIC
ngừng sản xuất
Các Ngữ cảnh khác dùng Discontinued
1. The company has discontinued its old product line.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






