TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
equine

Câu ngữ cảnh
The equine veterinarian specializes in horse care.
Dịch
Bác sĩ thú y chuyên về ngựa chuyên về việc chăm sóc ngựa.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Equine trong Từ vựng TOEIC
liên quan đến ngựa
Các Ngữ cảnh khác dùng Equine
1. The equine veterinarian specializes in horse care.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






