TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
habitat

Câu ngữ cảnh
Our goal is to protect the wildlife habitat for animals.
Dịch
Mục tiêu của chúng tôi là bảo vệ môi trường sống hoang dã cho các loài động vật.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Habitat trong Từ vựng TOEIC
môi trường sống
Các Ngữ cảnh khác dùng Habitat
1. Our goal is to protect the wildlife habitat for animals.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






