TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ

in advance

Vietnam Flagtrước
in advance

Câu ngữ cảnh

audio

Yes, but we have to put in the order for the restaurant in advance .

Dịch

Vâng, nhưng chúng tôi phải đặt món trước với nhà hàng.

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

Cách dùng In advance trong Từ vựng TOEIC

trước

Các Ngữ cảnh khác dùng In advance

1. Yes, but we have to put in the order for the restaurant in advance .

Bộ từ vựng TOEIC liên quan

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 3

Test 3

Từ vựng Chủ đề Test 3 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 7

Test 7

Từ vựng Chủ đề Test 7 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 1

Test 1

Từ vựng Chủ đề Test 1 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 9

Test 9

Từ vựng Chủ đề Test 9 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 4

Test 4

Từ vựng Chủ đề Test 4 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ

TuVungToeic.com - 600 Từ vựng TOEIC theo Chủ đề-Test 10

Test 10

Từ vựng Chủ đề Test 10 ETS RC 2024

Đã học 0/80 từ