TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
interview

Câu ngữ cảnh
Are you available for an interview next Tuesday?
Dịch
Bạn có sẵn sàng cho một cuộc phỏng vấn vào thứ ba tới?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Interview trong Từ vựng TOEIC
cuộc phỏng vấn
Các Ngữ cảnh khác dùng Interview
1. Are you available for an interview next Tuesday?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






