TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
move into

Câu ngữ cảnh
The company plans to move into a new office.
Dịch
Công ty có kế hoạch di chuyển vào một văn phòng mới.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Move into trong Từ vựng TOEIC
di chuyển vào
Các Ngữ cảnh khác dùng Move into
1. The company plans to move into a new office.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






