TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
primary

Câu ngữ cảnh
This is the primary reason for the delay.
Dịch
Đây là lý do chính yếu cho sự chậm trễ.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Primary trong Từ vựng TOEIC
chính yếu, chủ yếu
Các Ngữ cảnh khác dùng Primary
1. This is the primary reason for the delay.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






