TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
supplies

Câu ngữ cảnh
Who's responsible for ordering new supplies ?
Dịch
Ai chịu trách nhiệm đặt mua vật tư mới?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Supplies trong Từ vựng TOEIC
vật tư
Các Ngữ cảnh khác dùng Supplies
1. Who's responsible for ordering new supplies ?
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






