TỪ VỰNG TOEIC THEO CHỦ ĐỀ
take a look at

Câu ngữ cảnh
Let me take a look at the report before our meeting.
Dịch
Hãy để tôi xem xét báo cáo trước cuộc họp của chúng ta.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan
Cách dùng Take a look at trong Từ vựng TOEIC
Xem xét
Các Ngữ cảnh khác dùng Take a look at
1. Let me take a look at the report before our meeting.
Bộ từ vựng TOEIC liên quan






