TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
desk calendar

Câu ngữ cảnh
And to apologize for the inconvenience, here's a free desk calendar.
Và để xin lỗi vì sự bất tiện này, đây là lịch để bàn miễn phí cho bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
acknowledge

Câu ngữ cảnh
Mr. Ryu acknowledged the support of his friends and family in his speech.
Ông Ryu ghi nhận sự ủng hộ của bạn bè và gia đình trong bài phát biểu của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
secure

Câu ngữ cảnh
The hostess secured us another chair, so we could eat together
Bà chủ tiệc đã tìm được cho chúng tôi cái ghế khác, vì vậy chúng tôi có thể ăn cùng nhau
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
apply for

Câu ngữ cảnh
I will apply for the job next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ceiling

Câu ngữ cảnh
The lights are hanging from the ceiling above us.
Đèn được treo trên trần nhà phía trên chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
criticize

Câu ngữ cảnh
I don't want to criticize your work, but it needs some improvement.
Tôi không muốn phê bình công việc của bạn, nhưng nó cần một số cải thiện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
supplies

Câu ngữ cảnh
Who's responsible for ordering new supplies?
Ai chịu trách nhiệm đặt mua vật tư mới?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compete

Câu ngữ cảnh
Our company needs to compete in the market.
Công ty chúng tôi cần phải cạnh tranh trên thị trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
behind man

Câu ngữ cảnh
The woman is standing behind the man.
Người phụ nữ đang đứng sau người đàn ông.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
turn on

Câu ngữ cảnh
The man is turning on a light.
Người đàn ông đang bật đèn lên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fiscal year

Câu ngữ cảnh
A fiscal year is a period (thời gian) that a company uses to report its finances (tài chính).
Năm tài chính là một khoảng thời gian mà một công ty dùng để báo cáo tình hình tài chính của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
survey

Câu ngữ cảnh
The company will conduct a survey to gather feedback.
Công ty sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
document

Câu ngữ cảnh
A man is organizing documents in a folder.
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một tập tài liệu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
permit

Câu ngữ cảnh
The company needs to obtain a permit to start the project.
Công ty cần có giấy phép để bắt đầu dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
certain

Câu ngữ cảnh
Certain customers have requested a discount on the order.
Một số khách hàng đã yêu cầu giảm giá đơn hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
layoff

Câu ngữ cảnh
There will be more employee layoffs. That means, more employees will lose their jobs.
Sẽ có nhiều nhân viên bị sa thải hơn. Có nghĩa là sẽ có nhiều nhân viên bị mất việc làm hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
suggestion

Câu ngữ cảnh
Can I make a suggestion about what to order?
Tôi có thể đề nghị về việc gọi món gì hay không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
scheduled

Câu ngữ cảnh
The meeting is scheduled for Friday afternoon
Cuộc họp đã được lên lịch vào trưa thứ 6
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expert gardener

Câu ngữ cảnh
The expert gardener maintains the company's beautiful garden.
Nhà vườn chuyên nghiệp bảo trì khu vườn xinh đẹp của công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
contact

Câu ngữ cảnh
Manuel contacted at least a dozen car rental agencies to get the best deal
Manuel đã tiếp xúc với ít nhất một tá đại lý đại lý cho thuê xe để được giao dịch tốt nhất
