TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
front entrance

Câu ngữ cảnh
Near the front entrance.
Gần lối vào phía trước.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
behavior

Câu ngữ cảnh
Suspicious behavior in a department store will draw the attention of the security guards
Thái độ khả nghi ở trong cửa hàng bách hóa sẽ thu hút sự chú ý của nhân viên an ninh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ballroom

Câu ngữ cảnh
In Ballrooms 1 and 2.
Trong phòng khiêu vũ 1 và 2.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
discrepancy

Câu ngữ cảnh
We easily explained the discrepancy between the two counts
Chúng tôi giải thích rõ ràng sự khác nhau giữa 2 con số tổng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
complain

Câu ngữ cảnh
The customer did not complain about the service.
Khách hàng không than phiền về dịch vụ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
seek

Câu ngữ cảnh
Are you trying to seek jobs? - Yes, I'm searching for jobs now.
Bạn đang cố gắng tìm kiếm việc làm? - Vâng, tôi đang tìm kiếm việc làm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
drop in

Câu ngữ cảnh
You can drop in anytime during our business hours.
Bạn có thể ghé thăm đột xuất bất cứ lúc nào trong giờ làm việc của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
workmanship

Câu ngữ cảnh
The high workmanship of this product is impressive.
Tay nghề cao của sản phẩm này thật đáng chú ý.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adopt

Câu ngữ cảnh
We will adopt a new method for teaching kids. We will start using it next month.
Chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp mới để dạy trẻ em. Chúng tôi sẽ bắt đầu sử dụng nó vào tháng tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
challenging

Câu ngữ cảnh
The project is very challenging for our team.
Dự án này rất thách thức với nhóm của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bidder

Câu ngữ cảnh
The winning bidder got the contract.
Người đấu giá thắng cuộc đã nhận được hợp đồng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
factory

Câu ngữ cảnh
The quality-control team is inspecting the factory soon.
Đội kiểm soát chất lượng sẽ sớm kiểm tra nhà máy.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
deadline

Câu ngữ cảnh
The project deadline is next Friday.
Thời hạn cuối cùng của dự án là vào thứ Sáu tuần tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
cancellation

Câu ngữ cảnh
The customer requested a cancellation of the order.
Khách hàng yêu cầu hủy bỏ đơn hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restaurant

Câu ngữ cảnh
A restaurant with a view of the ocean.
Một nhà hàng với tầm nhìn ra biển cả.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
state of the art

Câu ngữ cảnh
Our new office has state-of-the-art technology.
Văn phòng mới của chúng tôi có công nghệ tối tân.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conclusion

Câu ngữ cảnh
We can draw (rút ra) some conclusions from our discussion.
Chúng ta có thể rút ra một số kết luận từ cuộc thảo luận của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conducive

Câu ngữ cảnh
The soft lights and music were conducive to a relaxed atmosphere.
Các đèn chiếu sáng nhẹ và nhạc sẽ có ích cho một bầu không khí thoải mái.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
motivate

Câu ngữ cảnh
I need to motivate my team to work harder.
Tôi cần phải động viên đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
desk calendar

Câu ngữ cảnh
And to apologize for the inconvenience, here's a free desk calendar.
Và để xin lỗi vì sự bất tiện này, đây là lịch để bàn miễn phí cho bạn.
