TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restock

Câu ngữ cảnh
We need to restock the shelves quickly.
Chúng tôi cần phải bổ sung lại hàng hóa lên kệ nhanh chóng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
comprehensive

Câu ngữ cảnh
Our travel agent gave us a comprehensive travel package, including rail passes
Người đại lý du lịch của chúng tôi trao cho một gói du lịch toàn diện, kể cả đi tàu lửa
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
merchandise

Câu ngữ cảnh
The driver who usually delivers our merchandise to the J.M. Cuisine store is out today.
Người lái xe thường giao hàng hóa của chúng ta đến cửa hàng ẩm thực J.M vắng mặt hôm nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
nearby

Câu ngữ cảnh
There is a good cafe nearby our office.
Có một quán cafe tốt gần văn phòng của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
be expected to

Câu ngữ cảnh
According to the schedule, we are expected to finish our training on Friday.
Theo lịch trình, chúng tôi phải hoàn thành khóa đào tạo vào thứ Sáu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dial and switch

Câu ngữ cảnh
The customer needs to dial and switch to the correct line.
Khách hàng cần quay số và chuyển đổi sang đường dây chính xác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
grand opening

Câu ngữ cảnh
The new store will have a grand opening next week.
Cửa hàng mới sẽ có khai trương long trọng vào tuần sau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
tuned in

Câu ngữ cảnh
I was really tuned in to the meeting.
Tôi thực sự chú ý vào cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reservation number

Câu ngữ cảnh
Can you please provide your reservation number?
Bạn có thể cung cấp số đặt chỗ của bạn được không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
traffic light

Câu ngữ cảnh
Some traffic lights are being installed.
Một số đèn giao thông đang được lắp đặt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
delivered

Câu ngữ cảnh
The package was delivered this morning.
Gói hàng đã được giao vào sáng nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
preference

Câu ngữ cảnh
She has a strong preference for organic products.
Cô ấy có sự ưu tiên mạnh mẽ đối với các sản phẩm hữu cơ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attempted

Câu ngữ cảnh
She attempted to solve the problem.
Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
recommend

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
menu item

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
marketing firm

Câu ngữ cảnh
My company works with a leading marketing firm.
Công ty của tôi hợp tác với một công ty marketing hàng đầu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ordinarily

Câu ngữ cảnh
Ordinarily, it would cost $60.
Thông thường, vé sẽ có giá 60 đô la.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incredulous

Câu ngữ cảnh
I was incredulous when I heard the news.
Tôi không tin nổi khi nghe tin đó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
groceries

Câu ngữ cảnh
They need to buy groceries for the week.
Họ cần mua đồ tạp hóa cho cả tuần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lack

Câu ngữ cảnh
The company suffers from a lack of skilled workers.
Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề.
