TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lack

Câu ngữ cảnh
The company suffers from a lack of skilled workers.
Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
wholesale

Câu ngữ cảnh
Our company sells products at wholesale prices.
Công ty chúng tôi bán các sản phẩm với giá bán buôn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lighting

Câu ngữ cảnh
The lighting in the room is too bright (sáng).
Ánh sáng trong phòng quá sáng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
companion

Câu ngữ cảnh
Are you traveling alone or with a companion?
Bạn đang đi du lịch một mình hay với một người bạn đồng hành?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
leave town

Câu ngữ cảnh
The CEO is leaving town for a conference.
Giám đốc điều hành sẽ rời khỏi thành phố để tham dự một hội nghị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
road closure

Câu ngữ cảnh
We had to take another road because of the current road closures.
Chúng tôi phải đi một con đường khác vì đường hiện tại bị đóng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
electrify

Câu ngữ cảnh
The company plans to electrify its fleet of vehicles.
Công ty có kế hoạch điện khí hóa đội xe của họ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
labour cost

Câu ngữ cảnh
The labour cost for this job is high.
Chi phí nhân công cho công việc này rất cao.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fold

Câu ngữ cảnh
Fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Gấp lá thư làm ba bước trước khi nhét nó vào bao thư.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vocational

Câu ngữ cảnh
The school offers vocational training in various fields.
Trường học cung cấp đào tạo nghề nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incident

Câu ngữ cảnh
Many machines have broken down. The company is still finding out what caused the incident.
Nhiều máy đã bị hỏng. Công ty vẫn đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra vụ việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strap

Câu ngữ cảnh
Our new product has durable straps.
Sản phẩm mới của chúng tôi có dây đeo bền chắc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
close to

Câu ngữ cảnh
The store is close to my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
convenient

Câu ngữ cảnh
Is this a convenient location for you to pick up your prescription?
Đây có phải là một địa điểm thuận tiện cho anh lấy toa thuốc của mình không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in corner

Câu ngữ cảnh
Some chairs are being stacked in a corner.
Một số ghế đang được xếp chồng ở một góc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
professional

Câu ngữ cảnh
She is a professional with many years of experience.
Cô ấy là một người chuyên nghiệp với nhiều năm kinh nghiệm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
authority

Câu ngữ cảnh
The manager has the authority to make decisions.
Người quản lý có thẩm quyền ra quyết định.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
motorway

Câu ngữ cảnh
The motorway is the fastest way to get to the city.
Đường cao tốc là cách nhanh nhất để đến thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
anxious

Câu ngữ cảnh
He seemed anxious about the meeting
Anh ấy có vẻ lo âu về buổi họp
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sales figure

Câu ngữ cảnh
Should I present the sales figures at today's meeting or tomorrow's?
Tôi nên trình bày số liệu bán hàng tại cuộc họp hôm nay hay (cuộc họp) ngày mai?
