TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conserve

Câu ngữ cảnh
We need to conserve energy in the office to reduce costs.
Chúng tôi cần bảo tồn năng lượng trong văn phòng để giảm chi phí.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consistent

Câu ngữ cảnh
Our company's policies are consistent across all departments.
Các chính sách của công ty chúng tôi nhất quán trong tất cả các bộ phận.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
hire

Câu ngữ cảnh
She was hired after her third interview
Cô ta đã được thuê sau lần phỏng vấn thứ ba
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
obtain

Câu ngữ cảnh
We need to obtain the necessary documents.
Chúng tôi cần có được các tài liệu cần thiết.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
as soon as possible

Câu ngữ cảnh
I'll send it as soon as possible.
Tôi sẽ gửi nó càng sớm càng tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dedication

Câu ngữ cảnh
The company's success is a result of the team's dedication.
Thành công của công ty là kết quả của sự cống hiến của đội ngũ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
absence

Câu ngữ cảnh
Her absence from the meeting was noticed.
Sự vắng mặt của cô ấy trong cuộc họp đã được chú ý.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
foot plantar pressure sensor

Câu ngữ cảnh
We use a foot plantar pressure sensor to take foot measurements (số đo bàn chân) of the customers.
Chúng tôi sử dụng cảm biến đo áp suất chân để lấy số đo bàn chân của khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
feature

Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature.
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
various

Câu ngữ cảnh
The company offers various products to its customers.
Công ty cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau cho khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
technician

Câu ngữ cảnh
The technicians will come and check the broken washing machine this afternoon.
Chiều nay các kỹ thuật viên sẽ đến và kiểm tra máy giặt bị hỏng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
greenhouse

Câu ngữ cảnh
Keeping the young plants in a greenhouse will help bring them on.
Giữ cây non trong nhà kính sẽ giúp phát triển chúng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
enforce

Câu ngữ cảnh
The company must enforce the new policy.
Công ty phải thi hành chính sách mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
come by

Câu ngữ cảnh
Can you come by the office later today?
Bạn có thể ghé qua văn phòng sau này không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adjust

Câu ngữ cảnh
I need to adjust my work schedule.
Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in bin

Câu ngữ cảnh
Some fruit has been stacked in a bin.
Một số trái cây đã được xếp vào trong thùng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
traveling

Câu ngữ cảnh
When will you be traveling?
Khi nào bạn sẽ đi vậy?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
visitor log

Câu ngữ cảnh
Who keeps track of the visitor log?
Ai theo dõi sổ khách thăm?
