TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
demonstration

Câu ngữ cảnh
The company had a product demonstration.
Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
busy

Câu ngữ cảnh
Alfred was busy getting ready for his vacation
Alfred bận rộn để chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ nghỉ của mình
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
quite small

Câu ngữ cảnh
The room is quite small.
Căn phòng khá nhỏ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
enterprise

Câu ngữ cảnh
The new enterprise quickly established an account with the office supply store
Công ty mới thiết lập một cách nhanh chóng bản thanh toán với cửa hàng đồ dùng văn phòng (bàn ghế, văn phòng phẩm, máy fax...)
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
retirement

Câu ngữ cảnh
She plans to save money for her retirement.
Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bid

Câu ngữ cảnh
We need to submit our bid before the deadline.
Chúng tôi cần phải nộp đơn thầu trước thời hạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
collectively

Câu ngữ cảnh
We should work collectively to solve this problem.
Chúng ta nên làm việc tập thể để giải quyết vấn đề này.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
production numbers

Câu ngữ cảnh
Why are production numbers so low this month?
Tại sao số lượng sản xuất rất thấp trong tháng này?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take off

Câu ngữ cảnh
They're taking off their coats.
Họ đang cởi áo khoác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lower level

Câu ngữ cảnh
I work at the lower level of the company.
Tôi làm việc ở cấp độ thấp hơn trong công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
allocate

Câu ngữ cảnh
We need to allocate resources wisely.
Chúng tôi cần phải phân bổ tài nguyên một cách khôn ngoan.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
store

Câu ngữ cảnh
The store is close to my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reinforcement

Câu ngữ cảnh
The project needs additional reinforcement to be successful.
Dự án cần thêm sự củng cố để thành công.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
transportation

Câu ngữ cảnh
They're encouraged (được khuyến khích) to use bicycles for transportation.
Họ được khuyến khích sử dụng xe đạp để đi lại.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
assistant

Câu ngữ cảnh
I need an assistant who can help me organize meetings and answer phone calls.
Tôi cần một trợ lý có thể giúp tôi tổ chức các cuộc họp và trả lời các cuộc điện thoại.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
follow up

Câu ngữ cảnh
Always follow up an interview with a thank-you note
Luôn bám sát một cuộc phỏng vấn với một lá thư cám ơn ngắn.
