TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
feature

Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature.
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
various

Câu ngữ cảnh
The company offers various products to its customers.
Công ty cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau cho khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
technician

Câu ngữ cảnh
The technicians will come and check the broken washing machine this afternoon.
Chiều nay các kỹ thuật viên sẽ đến và kiểm tra máy giặt bị hỏng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
greenhouse

Câu ngữ cảnh
Keeping the young plants in a greenhouse will help bring them on.
Giữ cây non trong nhà kính sẽ giúp phát triển chúng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
enforce

Câu ngữ cảnh
The company must enforce the new policy.
Công ty phải thi hành chính sách mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
come by

Câu ngữ cảnh
Can you come by the office later today?
Bạn có thể ghé qua văn phòng sau này không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adjust

Câu ngữ cảnh
I need to adjust my work schedule.
Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in bin

Câu ngữ cảnh
Some fruit has been stacked in a bin.
Một số trái cây đã được xếp vào trong thùng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
traveling

Câu ngữ cảnh
When will you be traveling?
Khi nào bạn sẽ đi vậy?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
visitor log

Câu ngữ cảnh
Who keeps track of the visitor log?
Ai theo dõi sổ khách thăm?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
priority

Câu ngữ cảnh
Finishing the project on time is our top priority.
Hoàn thành dự án đúng hạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
document

Câu ngữ cảnh
A man is organizing documents in a folder.
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một tập tài liệu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
alert

Câu ngữ cảnh
The fire alarm went off, causing an alert.
Chuông báo cháy vang lên, gây ra tình trạng báo động.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
standing order

Câu ngữ cảnh
I set up a standing order for my rent.
Tôi đã thiết lập lệnh trả tiền định kỳ cho tiền thuê nhà của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strategically

Câu ngữ cảnh
The train station is strategically placed. People can get there easily and conveniently (thuận tiện).
Nhà ga xe lửa được đặt ở vị trí chiến lược. Mọi người có thể đến đó một cách dễ dàng và thuận tiện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
credited

Câu ngữ cảnh
The money will be credited to your bank account soon.
Số tiền này sẽ được ghi có vào tài khoản ngân hàng của bạn sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
near tree

Câu ngữ cảnh
An athletic field is located near some trees.
Một sân thể thao nằm ở gần một số cây.
