TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restaurant

Câu ngữ cảnh
A restaurant with a view of the ocean.
Một nhà hàng với tầm nhìn ra biển cả.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
state of the art

Câu ngữ cảnh
Our new office has state-of-the-art technology.
Văn phòng mới của chúng tôi có công nghệ tối tân.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conclusion

Câu ngữ cảnh
We can draw (rút ra) some conclusions from our discussion.
Chúng ta có thể rút ra một số kết luận từ cuộc thảo luận của chúng ta.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conducive

Câu ngữ cảnh
The soft lights and music were conducive to a relaxed atmosphere.
Các đèn chiếu sáng nhẹ và nhạc sẽ có ích cho một bầu không khí thoải mái.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
motivate

Câu ngữ cảnh
I need to motivate my team to work harder.
Tôi cần phải động viên đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
desk calendar

Câu ngữ cảnh
And to apologize for the inconvenience, here's a free desk calendar.
Và để xin lỗi vì sự bất tiện này, đây là lịch để bàn miễn phí cho bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
acknowledge

Câu ngữ cảnh
Mr. Ryu acknowledged the support of his friends and family in his speech.
Ông Ryu ghi nhận sự ủng hộ của bạn bè và gia đình trong bài phát biểu của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
secure

Câu ngữ cảnh
The hostess secured us another chair, so we could eat together
Bà chủ tiệc đã tìm được cho chúng tôi cái ghế khác, vì vậy chúng tôi có thể ăn cùng nhau
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
apply for

Câu ngữ cảnh
I will apply for the job next week.
Tôi sẽ nộp đơn xin việc vào tuần tới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ceiling

Câu ngữ cảnh
The lights are hanging from the ceiling above us.
Đèn được treo trên trần nhà phía trên chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
criticize

Câu ngữ cảnh
I don't want to criticize your work, but it needs some improvement.
Tôi không muốn phê bình công việc của bạn, nhưng nó cần một số cải thiện.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
supplies

Câu ngữ cảnh
Who's responsible for ordering new supplies?
Ai chịu trách nhiệm đặt mua vật tư mới?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compete

Câu ngữ cảnh
Our company needs to compete in the market.
Công ty chúng tôi cần phải cạnh tranh trên thị trường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
behind man

Câu ngữ cảnh
The woman is standing behind the man.
Người phụ nữ đang đứng sau người đàn ông.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
turn on

Câu ngữ cảnh
The man is turning on a light.
Người đàn ông đang bật đèn lên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fiscal year

Câu ngữ cảnh
A fiscal year is a period (thời gian) that a company uses to report its finances (tài chính).
Năm tài chính là một khoảng thời gian mà một công ty dùng để báo cáo tình hình tài chính của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
survey

Câu ngữ cảnh
The company will conduct a survey to gather feedback.
Công ty sẽ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
document

Câu ngữ cảnh
A man is organizing documents in a folder.
Một người đàn ông đang sắp xếp các tài liệu trong một tập tài liệu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
permit

Câu ngữ cảnh
The company needs to obtain a permit to start the project.
Công ty cần có giấy phép để bắt đầu dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
certain

Câu ngữ cảnh
Certain customers have requested a discount on the order.
Một số khách hàng đã yêu cầu giảm giá đơn hàng.
