TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
taste test

Câu ngữ cảnh
He must try different kinds of food in taste tests.
Anh ta phải thử các loại thức ăn khác nhau trong buổi nếm thử.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
scheduled to

Câu ngữ cảnh
Who's scheduled to clean the kitchen?
Ai được lên kế hoạch / xếp lịch để dọn dẹp nhà bếp?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
effectively

Câu ngữ cảnh
She can communicate effectively with clients.
Cô ấy có thể giao tiếp một cách hiệu quả với khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
automatically

Câu ngữ cảnh
The system updates information automatically every hour.
Hệ thống cập nhật thông tin tự động mỗi giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
overnight flight

Câu ngữ cảnh
Your airline has an overnight flight to Delhi, doesn't it?
Hãng hàng không của bạn có một chuyến bay xuyên đêm đến Delhi phải không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
register for

Câu ngữ cảnh
Registering for online banking is necessary. In other words, signing up for online banking is necessary.
Đăng ký ngân hàng trực tuyến là cần thiết.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
director of communications

Câu ngữ cảnh
A director of communications needs good communication skills (kỹ năng giao tiếp).
Một giám đốc truyền thông cần có kỹ năng giao tiếp tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
black and white

Câu ngữ cảnh
The copies are in black and white.
Các bản sao in đen trắng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
housing authority

Câu ngữ cảnh
The housing authority tries to provide enough accommodation (chổ ở) to the residents (cư dân).
Cơ quan quản lý nhà ở cố gắng cung cấp đủ chỗ ở cho người dân.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bright

Câu ngữ cảnh
It is brighter in here now.
Bây giờ ở đây sáng sủa hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attend seminar

Câu ngữ cảnh
All employees must attend the seminar.
Tất cả nhân viên phải tham dự hội thảo.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conduct

Câu ngữ cảnh
The company has a code of conduct.
Công ty có một bộ quy tắc ứng xử.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
share a taxi

Câu ngữ cảnh
We should share a taxi to the train station.
Chúng ta nên đi chung taxi đến ga.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attendee

Câu ngữ cảnh
The event had a record number of attendees this year.
Sự kiện này có số lượng người tham dự kỷ lục trong năm nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
put in the order

Câu ngữ cảnh
Yes, but we have to put in the order for the restaurant in advance.
Vâng, nhưng chúng tôi phải đặt món trước với nhà hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
data usage

Câu ngữ cảnh
Well, the mobile company I use charges high fees for data usage outside of Canada.
Chậc, nhà mạng / công ty di động tôi sử dụng tính phí cao cho việc sử dụng dữ liệu ngoài Canada.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
pace

Câu ngữ cảnh
Snails move at a slow pace.
Ốc sên di chuyển với tốc độ chậm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
get in touch

Câu ngữ cảnh
As soon as we arrive at the hotel, we will get in touch with the manager about the unexpected guests
Ngay khi chúng tôi đến khách sạn, chúng tôi sẽ liên hệ với giám đốc về những vị khách không mời mà đến
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
consequently

Câu ngữ cảnh
The project was delayed, consequently the deadline was extended.
Dự án đã bị trì hoãn, do đó thời hạn đã được gia hạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
spread

Câu ngữ cảnh
The news quickly spread throughout the company.
Tin tức đã nhanh chóng lan rộng khắp công ty.
