TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mixture of

Câu ngữ cảnh
The product is a mixture of several ingredients.
Sản phẩm là một hỗn hợp của nhiều thành phần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
perceptive

Câu ngữ cảnh
It takes a perceptive person to be a good manager
Phải là một người có khả năng cảm nhận mới trở thành một nhà quản lý tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
remain

Câu ngữ cảnh
The manager will remain in the office.
Quản lý sẽ ở lại văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
financial product

Câu ngữ cảnh
Our company offers a range of financial products.
Công ty chúng tôi cung cấp một loạt các sản phẩm tài chính.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
inspiration

Câu ngữ cảnh
His work is an inspiration to the marketing department.
Công việc của anh ta là một nguồn cảm hứng cho bộ phận tiếp thị
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
recipient

Câu ngữ cảnh
The package was delivered to the right recipient.
Gói hàng đã được giao đến người nhận đúng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
express mail

Câu ngữ cảnh
I need to send this package using express mail to ensure it arrives on time.
Tôi cần gửi gói hàng này bằng bưu kiện nhanh để đảm bảo nó sẽ đến đúng giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
unclear

Câu ngữ cảnh
This email from Mr. Robertson is rather unclear.
Email từ ông Robertson hơi không rõ ràng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
status

Câu ngữ cảnh
Her high status in the company is impressive.
Địa vị cao của cô ấy trong công ty thật ấn tượng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
magazine rack

Câu ngữ cảnh
Some magazine racks are being emptied.
Một số giá để tạp chí đang được làm trống.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
short movie

Câu ngữ cảnh
That was a short movie, wasn't it?
Đó là một bộ phim ngắn phải không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reach

Câu ngữ cảnh
I will try my best to reach the goal.
Tôi sẽ cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bank representative

Câu ngữ cảnh
The bank representative can help you open an account.
Đại diện ngân hàng có thể giúp bạn mở tài khoản.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prerequisite

Câu ngữ cảnh
Here are the prerequisites that you need to purchase before coming to class
Đây là những thứ đòi hỏi trước hết mà bạn cần phải sắm trước khi vào lớp học
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
leaking

Câu ngữ cảnh
The faucet is leaking water.
Vòi nước đang rò rỉ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
situation

Câu ngữ cảnh
The airline suggested I check with the State Department regarding the political situation in the country I'm flying to
Hãng hàng không đã đề nghị tôi kiểm tra với Bộ Ngoại giao Mỹ về tình hình chính trị ở quốc gia mà tôi đang bay đến
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
committed to

Câu ngữ cảnh
Our factory is committed to protecting the environment. We will do everything to reduce our waste (chất thải).
Nhà máy của chúng tôi cam kết bảo vệ môi trường. Chúng tôi sẽ làm mọi thứ để giảm thiểu chất thải.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
well written

Câu ngữ cảnh
It was really well written.
Nó thực sự được viết rất tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mistaken

Câu ngữ cảnh
I think you have made a mistaken decision.
Tôi nghĩ bạn đã đưa ra một quyết định sai lầm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
taste test

Câu ngữ cảnh
He must try different kinds of food in taste tests.
Anh ta phải thử các loại thức ăn khác nhau trong buổi nếm thử.
