TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
attempted

Câu ngữ cảnh
She attempted to solve the problem.
Cô ấy đã cố gắng giải quyết vấn đề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
recommend

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
menu item

Câu ngữ cảnh
Which menu item do you recommend?
Bạn đề xuất món nào trong thực đơn?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
marketing firm

Câu ngữ cảnh
My company works with a leading marketing firm.
Công ty của tôi hợp tác với một công ty marketing hàng đầu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ordinarily

Câu ngữ cảnh
Ordinarily, it would cost $60.
Thông thường, vé sẽ có giá 60 đô la.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incredulous

Câu ngữ cảnh
I was incredulous when I heard the news.
Tôi không tin nổi khi nghe tin đó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
groceries

Câu ngữ cảnh
They need to buy groceries for the week.
Họ cần mua đồ tạp hóa cho cả tuần.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lack

Câu ngữ cảnh
The company suffers from a lack of skilled workers.
Công ty đang gặp phải tình trạng thiếu hụt lao động có tay nghề.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
wholesale

Câu ngữ cảnh
Our company sells products at wholesale prices.
Công ty chúng tôi bán các sản phẩm với giá bán buôn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lighting

Câu ngữ cảnh
The lighting in the room is too bright (sáng).
Ánh sáng trong phòng quá sáng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
companion

Câu ngữ cảnh
Are you traveling alone or with a companion?
Bạn đang đi du lịch một mình hay với một người bạn đồng hành?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
leave town

Câu ngữ cảnh
The CEO is leaving town for a conference.
Giám đốc điều hành sẽ rời khỏi thành phố để tham dự một hội nghị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
road closure

Câu ngữ cảnh
We had to take another road because of the current road closures.
Chúng tôi phải đi một con đường khác vì đường hiện tại bị đóng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
electrify

Câu ngữ cảnh
The company plans to electrify its fleet of vehicles.
Công ty có kế hoạch điện khí hóa đội xe của họ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
labour cost

Câu ngữ cảnh
The labour cost for this job is high.
Chi phí nhân công cho công việc này rất cao.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fold

Câu ngữ cảnh
Fold the letter into three parts before stuffing it into the envelope
Gấp lá thư làm ba bước trước khi nhét nó vào bao thư.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vocational

Câu ngữ cảnh
The school offers vocational training in various fields.
Trường học cung cấp đào tạo nghề nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
incident

Câu ngữ cảnh
Many machines have broken down. The company is still finding out what caused the incident.
Nhiều máy đã bị hỏng. Công ty vẫn đang tìm hiểu nguyên nhân gây ra vụ việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
strap

Câu ngữ cảnh
Our new product has durable straps.
Sản phẩm mới của chúng tôi có dây đeo bền chắc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
close to

Câu ngữ cảnh
The store is close to my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
