TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
colleague

Câu ngữ cảnh
I had lunch with a colleague from the office.
Tôi đã ăn trưa với một đồng nghiệp từ văn phòng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conference

Câu ngữ cảnh
No, I'm leaving the conference tonight.
Không, tôi sẽ rời khỏi hội nghị tối nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
construction site

Câu ngữ cảnh
Does your bus stop by the construction site?
Xe buýt của bạn có ghé qua công trình xây dựng không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
accommodate

Câu ngữ cảnh
We are trying to accommodate customers' needs. In other words, we are trying to meet customers' needs.
Chúng tôi đang cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
budget report

Câu ngữ cảnh
Thanks for agreeing to review the budget report that I prepared.
Cảm ơn vì đã đồng ý xem xét báo cáo ngân sách mà tôi đã chuẩn bị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
agricultural expert

Câu ngữ cảnh
The agricultural experts are checking the plants.
Các chuyên gia nông nghiệp đang kiểm tra cây trồng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
urge

Câu ngữ cảnh
His mother urged him to study the piano
Mẹ anh ta đã thúc giục anh ta học đàn piano.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
diverse

Câu ngữ cảnh
Our company values a diverse workforce.
Công ty của chúng tôi trọng dụng nhân sự đa dạng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
cancel

Câu ngữ cảnh
I need to cancel my meeting tomorrow.
Tôi cần phải hủy cuộc họp của tôi vào ngày mai.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
panel

Câu ngữ cảnh
The brown panels look nice.
Các tấm ván / bảng màu nâu trông đẹp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
conference

Câu ngữ cảnh
No, I'm leaving the conference tonight.
Không, tôi sẽ rời khỏi hội nghị tối nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
disappointed

Câu ngữ cảnh
Leila was disappointed to discover that no rental cars were available the weekend she wished to travel
Leila thất vọng khi phát hiện ra rằng không có xe thuê vào dịp cuối tuần mà cô muốn đi du lịch
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
back order

Câu ngữ cảnh
The item is on back order and will be delivered soon.
Sản phẩm đang được đặt hàng trước và sẽ được giao sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
socialize with

Câu ngữ cảnh
I often socialize with my colleagues after work.
Tôi thường giao tiếp xã hội với các đồng nghiệp của mình sau giờ làm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
qualified temporary help

Câu ngữ cảnh
Yes, we've used Zane several times to find qualified temporary help.
Vâng, chúng tôi đã sử dụng Zane nhiều lần để tìm nhân công thời vụ đủ trình độ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
dismiss

Câu ngữ cảnh
The manager dismissed the employee due to poor performance.
Quản lý đã sa thải nhân viên do kém hiệu quả.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
novelty

Câu ngữ cảnh
The company's new product has a great novelty that attracts customers.
Sản phẩm mới của công ty có sự mới lạ rất hấp dẫn khách hàng.
