TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 20/12/2025

foot plantar pressure sensor

audio

fʊt - ˈprɛʃər - ˈsɛnsər

Vietnam Flagcảm biến lực bàn chân
foot plantar pressure sensor

Câu ngữ cảnh

audio

We use a foot plantar pressure sensor to take foot measurements (số đo bàn chân) of the customers.

Dịch

Chúng tôi sử dụng cảm biến đo áp suất chân để lấy số đo bàn chân của khách hàng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 19/12/2025

features

audio

ˈfiʧərz

Vietnam Flagcác tính năng
features

Câu ngữ cảnh

audio

The new product has many advanced features

Dịch

Sản phẩm mới có nhiều tính năng nâng cao.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 18/12/2025

various

audio

ˈvɛriəs

Vietnam Flagnhiều, đa dạng
various

Câu ngữ cảnh

audio

The company offers various products to its customers.

Dịch

Công ty cung cấp nhiều sản phẩm khác nhau cho khách hàng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 17/12/2025

technicians

audio

tɛkˈnɪʃənz

Vietnam FlagCác kỹ sư
technicians

Câu ngữ cảnh

audio

The technicians will come and check the broken washing machine this afternoon.

Dịch

Chiều nay các kỹ thuật viên sẽ đến và kiểm tra máy giặt bị hỏng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 16/12/2025

greenhouse

audio

ˈgrinˌhaʊs

Vietnam Flagnhà kính
greenhouse

Câu ngữ cảnh

audio

Keeping the young plants in a greenhouse will help bring them on.

Dịch

Giữ cây non trong nhà kính sẽ giúp phát triển chúng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 15/12/2025

enforce

audio

ɛnˈfɔrs

Vietnam Flagthi hành
enforce

Câu ngữ cảnh

audio

The company must enforce the new policy.

Dịch

Công ty phải thi hành chính sách mới.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 14/12/2025

come by

audio

kʌm - baɪ

Vietnam Flagghé qua
come by

Câu ngữ cảnh

audio

Can you come by the office later today?

Dịch

Bạn có thể ghé qua văn phòng sau này không?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 13/12/2025

adjust

audio

əˈʤʌst

Vietnam Flagđiều chỉnh
adjust

Câu ngữ cảnh

audio

I need to adjust my work schedule.

Dịch

Tôi cần điều chỉnh lịch làm việc của mình.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 12/12/2025

in a bin

audio

ɪn - eɪ - bɪn

Vietnam Flagtrong thùng
in a bin

Câu ngữ cảnh

audio

Some fruit has been stacked in a bin .

Dịch

Một số trái cây đã được xếp vào trong thùng.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 11/12/2025

traveling

audio

ˈtrævəlɪŋ

Vietnam Flagđi
traveling

Câu ngữ cảnh

audio

When will you be traveling ?

Dịch

Khi nào bạn sẽ đi vậy?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 10/12/2025

broadcast

audio

ˈbrɔdˌkæst

Vietnam Flagđược phát sóng
broadcast

Câu ngữ cảnh

audio

The talk will be broadcast later. In other words, the talk will be shown on television later.

Dịch

Buổi nói chuyện sẽ được phát sóng sau.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 09/12/2025

visitor log

audio

ˈvɪzətər - lɔg

Vietnam Flagsổ khách thăm
visitor log

Câu ngữ cảnh

audio

Who keeps track of the visitor log ?

Dịch

Ai theo dõi sổ khách thăm?

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 08/12/2025

legal team

audio

ˈligəl - tim

Vietnam Flagnhóm pháp lý
legal team

Câu ngữ cảnh

audio

A legal team is a group of lawyers or law specialists (chuyên gia).

Dịch

Nhóm pháp lý là một nhóm luật sư hoặc chuyên gia luật.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

CHỦ NHẬT, 07/12/2025

priority

audio

praɪˈɔrəti

Vietnam Flagưu tiên
priority

Câu ngữ cảnh

audio

Finishing the project on time is our top priority

Dịch

Hoàn thành dự án đúng hạn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BẢY, 06/12/2025

documents

audio

ˈdɑkjəmənts

Vietnam Flagtài liệu
documents

Câu ngữ cảnh

audio

About twenty documents

Dịch

Khoảng hai mươi tài liệu.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ SÁU, 05/12/2025

dedicated

audio

ˈdɛdəkeɪtəd

Vietnam Flagcống hiến, dành hết tâm sức
dedicated

Câu ngữ cảnh

audio

Our team is dedicated to delivering high-quality work.

Dịch

Đội của chúng tôi cống hiến hết mình để đưa ra công việc chất lượng cao.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ NĂM, 04/12/2025

alert

audio

əˈlɜrt

Vietnam Flagbáo động
alert

Câu ngữ cảnh

audio

The fire alarm went off, causing an alert

Dịch

Chuông báo cháy vang lên, gây ra tình trạng báo động.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ TƯ, 03/12/2025

standing order

audio

ˈstændɪŋ - ˈɔrdər

Vietnam Flaglệnh trả tiền định kỳ
standing order

Câu ngữ cảnh

audio

I set up a standing order for my rent.

Dịch

Tôi đã thiết lập lệnh trả tiền định kỳ cho tiền thuê nhà của tôi.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ BA, 02/12/2025

strategically

audio

strəˈtiʤɪkli

Vietnam Flagchiến lược
strategically

Câu ngữ cảnh

audio

The train station is strategically placed. People can get there easily and conveniently (thuận tiện).

Dịch

Nhà ga xe lửa được đặt ở vị trí chiến lược. Mọi người có thể đến đó một cách dễ dàng và thuận tiện.

TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

THỨ HAI, 01/12/2025

credited

audio

ˈkrɛdətəd

Vietnam Flagđược ghi có
credited

Câu ngữ cảnh

audio

The money will be credited to your bank account soon.

Dịch

Số tiền này sẽ được ghi có vào tài khoản ngân hàng của bạn sớm.