TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
credited

Câu ngữ cảnh
The money will be credited to your bank account soon.
Số tiền này sẽ được ghi có vào tài khoản ngân hàng của bạn sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
near tree

Câu ngữ cảnh
An athletic field is located near some trees.
Một sân thể thao nằm ở gần một số cây.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
stop by

Câu ngữ cảnh
Should we go straight to the office, or stop by the hotel first?
Chúng ta nên đi thẳng đến văn phòng hay dừng lại ở khách sạn trước?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
desire

Câu ngữ cảnh
We desire to have our own home
Chúng tôi ao ước có ngôi nhà riêng
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
posted

Câu ngữ cảnh
Some papers have been posted on the wall.
Một số tờ giấy đã được dán trên tường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
manage

Câu ngữ cảnh
I need to manage my time better.
Tôi cần quản lý thời gian của mình tốt hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
volunteer

Câu ngữ cảnh
I'm a volunteer at the local charity.
Tôi là tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
fill out

Câu ngữ cảnh
Please fill out this form in pen and return it to us.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này bằng bút và gửi lại cho chúng tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ask for

Câu ngữ cảnh
When did Susan ask for a computer upgrade?
Susan yêu cầu nâng cấp máy tính khi nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
private room

Câu ngữ cảnh
To avoid paparazzi (tránh thợ săn ảnh), they will be having dinner in a private room.
Để tránh các tay săn ảnh, họ sẽ dùng bữa tối trong phòng riêng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
resource

Câu ngữ cảnh
The company's most valuable resource was its staff
Nguồn tài nguyên đáng giá nhất của công ty là đội ngũ nhân viên của nó
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
employee

Câu ngữ cảnh
All new employees have to watch it.
Tất cả nhân viên mới phải xem nó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
shipping company

Câu ngữ cảnh
Well, I still have to confirm the exact date with the shipping company.
Chà, tôi cần phải xác nhận ngày chính xác với công ty vận chuyển.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
plaque

Câu ngữ cảnh
A plaque was placed on the wall.
Một biển bảng được đặt trên tường.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
opinion

Câu ngữ cảnh
I value your opinion on this matter.
Tôi đánh giá cao ý kiến của bạn về vấn đề này.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
price

Câu ngữ cảnh
What's the price of this item?
Mặt hàng này giá bao nhiêu?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
misleading

Câu ngữ cảnh
The advertisement's information was misleading.
Thông tin trong quảng cáo đã sai lệch.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
accommodate

Câu ngữ cảnh
We are trying to accommodate customers' needs. In other words, we are trying to meet customers' needs.
Chúng tôi đang cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
letterhead stationery

Câu ngữ cảnh
On letterhead stationery, please.
Trên giấy tiêu đề, làm ơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
sedan

Câu ngữ cảnh
Sedans are cars that have four doors, seats for at least four people.
Xe sedan là loại xe có bốn cửa, chỗ ngồi cho ít nhất bốn người.
