TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
brighten

Câu ngữ cảnh
The news from the new contract brightened the team's mood.
Tin tức về hợp đồng mới đã làm cho tinh thần của đội ngũ sáng bừng lên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
look forward to

Câu ngữ cảnh
We look forward to seeing you at the next meeting
Chúng tôi mong đợi được gặp anh vào cuộc họp tiếp sau
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
hang

Câu ngữ cảnh
Can you help me hang this picture on the wall?
Bạn có thể giúp tôi treo bức tranh này lên tường không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
prototype

Câu ngữ cảnh
The company is working on a new product prototype.
Công ty đang làm việc trên một mẫu thử sản phẩm mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
demonstration

Câu ngữ cảnh
The company had a product demonstration.
Công ty đã có một sự trình diễn sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
furnace

Câu ngữ cảnh
In the winter, the houses need to be heated by furnaces.
Vào mùa đông, các ngôi nhà cần được sưởi ấm bằng lò.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
busy

Câu ngữ cảnh
Alfred was busy getting ready for his vacation
Alfred bận rộn để chuẩn bị sẵn sàng cho kỳ nghỉ của mình
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
quite small

Câu ngữ cảnh
The room is quite small.
Căn phòng khá nhỏ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
enterprise

Câu ngữ cảnh
The new enterprise quickly established an account with the office supply store
Công ty mới thiết lập một cách nhanh chóng bản thanh toán với cửa hàng đồ dùng văn phòng (bàn ghế, văn phòng phẩm, máy fax...)
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
retirement

Câu ngữ cảnh
She plans to save money for her retirement.
Cô ấy lập kế hoạch tiết kiệm tiền cho sự nghỉ hưu của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
bid

Câu ngữ cảnh
We need to submit our bid before the deadline.
Chúng tôi cần phải nộp đơn thầu trước thời hạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
collectively

Câu ngữ cảnh
We should work collectively to solve this problem.
Chúng ta nên làm việc tập thể để giải quyết vấn đề này.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
production numbers

Câu ngữ cảnh
Why are production numbers so low this month?
Tại sao số lượng sản xuất rất thấp trong tháng này?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take off

Câu ngữ cảnh
They're taking off their coats.
Họ đang cởi áo khoác.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
lower level

Câu ngữ cảnh
I work at the lower level of the company.
Tôi làm việc ở cấp độ thấp hơn trong công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
allocate

Câu ngữ cảnh
We need to allocate resources wisely.
Chúng tôi cần phải phân bổ tài nguyên một cách khôn ngoan.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
store

Câu ngữ cảnh
The store is close to my house.
Cửa hàng gần nhà tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reinforcement

Câu ngữ cảnh
The project needs additional reinforcement to be successful.
Dự án cần thêm sự củng cố để thành công.
