TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
burden

Câu ngữ cảnh
The secretary usually takes on the burden of ordering lunch for business meetings
Người thư ký thường gánh trách nhiệm đặt bữa trưa cho những cuộc họp làm ăn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
downtown area

Câu ngữ cảnh
The new office is located in the downtown area of the city.
Văn phòng mới được đặt tại khu trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
relocate

Câu ngữ cảnh
The company decided to relocate their office to a new location.
Công ty đã quyết định di chuyển văn phòng của họ đến một vị trí mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
primary

Câu ngữ cảnh
This is the primary reason for the delay.
Đây là lý do chính yếu cho sự chậm trễ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
feature

Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature.
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aisle

Câu ngữ cảnh
Please walk down the aisle to your seat.
Vui lòng đi xuống lối đi đến chỗ ngồi của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ask for

Câu ngữ cảnh
When did Susan ask for a computer upgrade?
Susan yêu cầu nâng cấp máy tính khi nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
business model

Câu ngữ cảnh
The company is changing its business model to be more profitable.
Công ty đang thay đổi mô hình kinh doanh của mình để trở nên có lợi nhuận hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
apartment

Câu ngữ cảnh
They live in a large apartment.
Họ sống trong một căn hộ lớn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mandatory

Câu ngữ cảnh
English is mandatory for all students, but art and music are optional.
Tiếng Anh bắt buộc đối với tất cả học sinh, nhưng nghệ thuật và âm nhạc thì không bắt buộc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
field

Câu ngữ cảnh
We are in the same field. In other words, we are doing the same type of work.
Chúng tôi ở trong cùng một lĩnh vực. Nói cách khác, chúng tôi đang làm cùng một loại công việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compliment

Câu ngữ cảnh
The client gave me a nice compliment on my work.
Khách hàng đã dành cho tôi lời khen về công việc của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vegetarian

Câu ngữ cảnh
My colleague is a vegetarian, so we go to a vegetarian restaurant for lunch.
Đồng nghiệp của tôi là người ăn chay, vì vậy chúng tôi đi ăn nhà hàng chay cho bữa trưa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
interview

Câu ngữ cảnh
Are you available for an interview next Tuesday?
Bạn có sẵn sàng cho một cuộc phỏng vấn vào thứ ba tới?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
coupon code

Câu ngữ cảnh
Save money shopping online today with a coupon code.
Tiết kiệm tiền mua sắm trực tuyến ngay hôm nay với mã phiếu giảm giá.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
large space

Câu ngữ cảnh
We'll need a large space for the food.
Chúng ta sẽ cần một không gian rộng để để thức ăn.
