TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
clockwise

Câu ngữ cảnh
Turn the knob clockwise to open the door.
Xoay núm theo chiều kim đồng hồ để mở cửa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
scanner

Câu ngữ cảnh
Let me help you fix the scanner.
Hãy để tôi giúp bạn sửa máy quét.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
stunning

Câu ngữ cảnh
The new product design is stunning.
Thiết kế sản phẩm mới thật ấn tượng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
theme

Câu ngữ cảnh
North American literature is the main theme of this year's festival.
Văn học Bắc Mỹ là chủ đề chính của lễ hội năm nay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
benefit

Câu ngữ cảnh
The company offers great benefits to its employees.
Công ty cung cấp các lợi ích tuyệt vời cho nhân viên của họ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
acquire

Câu ngữ cảnh
The company plans to acquire a new competitor.
Công ty có kế hoạch thu nhận một đối thủ cạnh tranh mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
stay tuned

Câu ngữ cảnh
Now, it's time for a commercial break, but stay tuned.
Bây giờ là thời lượng quảng cáo nhưng đừng chuyển kênh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
position

Câu ngữ cảnh
Let me tilt your head to a more comfortable position for you
Để tôi nghiêng đầu anh đến vị trí thoải mái hơn cho anh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
load

Câu ngữ cảnh
The computer is having trouble with its load.
Máy tính đang gặp khó khăn với tải của nó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
weakly

Câu ngữ cảnh
Her hands trembled and she spoke weakly at the interview
Tay cô ta run và cô ta nói giọng yếu ớt tại buổi phỏng vấn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
give away

Câu ngữ cảnh
We will give away some products as a promotion.
Chúng tôi sẽ tặng đi một số sản phẩm như một chương trình khuyến mãi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
explore

Câu ngữ cảnh
The collector likes to explore antique shops looking for bargains
Nhà sưu tập thích đi khám phá các cửa hàng đồ cổ để tìm kiếm các món hời
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
efficient method

Câu ngữ cảnh
The company uses efficient methods to reduce costs.
Công ty sử dụng các phương pháp hiệu quả để giảm chi phí.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
multiple

Câu ngữ cảnh
We need to consider multiple options for the project.
Chúng ta cần xem xét nhiều lựa chọn cho dự án.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
package

Câu ngữ cảnh
They're handling a package.
Họ đang cầm một gói hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
initiative

Câu ngữ cảnh
The manager praised the team's initiative.
Quản lý đã khen ngợi sáng kiến của nhóm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
reminder

Câu ngữ cảnh
Please send me a reminder about the meeting.
Vui lòng gửi cho tôi một lời nhắc nhở về cuộc họp.
