TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carpet

Câu ngữ cảnh
Tiles are covered by a carpet.
Gạch được phủ bởi một tấm thảm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
complex

Câu ngữ cảnh
The maze (mê cung) is very complex. In other words, it's difficult to solve (giải).
Mê cung rất phức tạp. Nói cách khác, nó rất khó giải.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
rearrange

Câu ngữ cảnh
Why did you rearrange the tables in the boardroom?
Tại sao bạn sắp xếp lại bàn trong phòng họp?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
package

Câu ngữ cảnh
They're handling a package.
Họ đang cầm một gói hàng.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
discontinued

Câu ngữ cảnh
The company has discontinued its old product line.
Công ty đã ngừng sản xuất dòng sản phẩm cũ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
model

Câu ngữ cảnh
Thanks, it's a new model.
Cảm ơn, đó là một mô hình mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
over the phone

Câu ngữ cảnh
But we can complete the application over the phone.
Nhưng chúng tôi có thể hoàn thành đơn đăng ký qua điện thoại.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mayor

Câu ngữ cảnh
The mayor is the person who leads the government (chính quyền) of a city.
Thị trưởng là người lãnh đạo chính quyền của một thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
make recommendations

Câu ngữ cảnh
The consultant will make some recommendations for the company.
Cố vấn sẽ đưa ra một số đề xuất cho công ty.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
expert

Câu ngữ cảnh
Our department head is an expert in financing
Thủ trưởng bộ phận của chúng tôi là một chuyên gia về tài chính.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
critic

Câu ngữ cảnh
The art critic praised the artist's new exhibition.
Nhà phê bình nghệ thuật đã khen ngợi triển lãm mới của nghệ sĩ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
competent

Câu ngữ cảnh
Our new employee is very competent in their role.
Nhân viên mới của chúng tôi rất có năng lực trong vai trò của họ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
corporate

Câu ngữ cảnh
He has managed a design team in a large corporate (= company) in Australia.
Anh ấy đã quản lý một nhóm thiết kế trong một công ty lớn ở Úc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
in front of table

Câu ngữ cảnh
The women are standing in front of a table.
Những người phụ nữ đang đứng trước một cái bàn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
insert

Câu ngữ cảnh
Can you please insert the new data?
Bạn có thể chèn dữ liệu mới không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
look at

Câu ngữ cảnh
Have you looked at the designs for the book cover?
Bạn đã xem các thiết kế cho bìa sách?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on tray

Câu ngữ cảnh
There are some cups stacked on a tray.
Có một số cốc được xếp chồng trên khay.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mayor

Câu ngữ cảnh
The mayor is the person who leads the government (chính quyền) of a city.
Thị trưởng là người lãnh đạo chính quyền của một thành phố.
