TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
subject to

Câu ngữ cảnh
This contract is subject to all the laws and regulations of the state
Hợp đồng này tuân thủ mọi luật lệ và nguyên tắc của nhà nước
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
continue

Câu ngữ cảnh
The film continues the story set out in an earlier film
Bộ phim tiếp nối câu chuyện được bắt đầu trong một bộ phim trước đây
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
wrinkle

Câu ngữ cảnh
A wrinkle in the finish can be repaired more economically before a sale than after
Một vết nhăn trong (sản phẩm) hoàn chỉnh thì có thể sửa chữa trước khi bán có giá hơn là sau đó.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
natural ingredient

Câu ngữ cảnh
Our company uses only natural ingredients.
Công ty chúng tôi chỉ sử dụng các thành phần tự nhiên.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
inquiry

Câu ngữ cảnh
I've just received your online inquiry. In other words, I've just received your online question/request.
Tôi vừa nhận được yêu cầu/câu hỏi trực tuyến của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
restrictive

Câu ngữ cảnh
The company has a restrictive policy on overtime.
Công ty có chính sách hạn chế về làm thêm giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
certificate

Câu ngữ cảnh
I need to renew my business certificate soon.
Tôi cần phải gia hạn chứng chỉ kinh doanh của mình sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
innovative

Câu ngữ cảnh
Our company has an innovative approach to product design.
Công ty chúng tôi có một cách tiếp cận sáng tạo trong thiết kế sản phẩm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carry upstairs

Câu ngữ cảnh
I'll carry it upstairs.
Tôi sẽ mang nó lên trên lầu.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
log in

Câu ngữ cảnh
Yes, you can log in now.
Vâng, bạn có thể đăng nhập ngay bây giờ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
regulation

Câu ngữ cảnh
The new regulation will be effective soon.
Quy định mới sẽ có hiệu lực sớm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aspect

Câu ngữ cảnh
She felt she had looked at the problem from every aspect.
Cô ấy cảm thấy rằng cô ấy đã nhìn nhận vấn đề từ mọi khía cạnh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
asset

Câu ngữ cảnh
The company's asset are worth millions of dollars
Tài sản của công ty trị giá hàng triệu đô-la
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
commercial break

Câu ngữ cảnh
Now, it's time for a commercial break, but stay tuned.
Bây giờ là thời lượng quảng cáo nhưng đừng chuyển kênh.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ship

Câu ngữ cảnh
Eva shipped the package carefully, since she knew the contents were made of glass
Eva đã chuyển hàng một cách cẩn thận, bởi vì cô biết bên trong được làm bằng thủy tinh
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
grant

Câu ngữ cảnh
The request was granted by the manager.
Yêu cầu đã được phép bởi giám đốc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
carpet

Câu ngữ cảnh
Tiles are covered by a carpet.
Gạch được phủ bởi một tấm thảm.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
complex

Câu ngữ cảnh
The maze (mê cung) is very complex. In other words, it's difficult to solve (giải).
Mê cung rất phức tạp. Nói cách khác, nó rất khó giải.
