TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
feature

Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature.
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aisle

Câu ngữ cảnh
Please walk down the aisle to your seat.
Vui lòng đi xuống lối đi đến chỗ ngồi của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ask for

Câu ngữ cảnh
When did Susan ask for a computer upgrade?
Susan yêu cầu nâng cấp máy tính khi nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
business model

Câu ngữ cảnh
The company is changing its business model to be more profitable.
Công ty đang thay đổi mô hình kinh doanh của mình để trở nên có lợi nhuận hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
apartment

Câu ngữ cảnh
They live in a large apartment.
Họ sống trong một căn hộ lớn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
mandatory

Câu ngữ cảnh
English is mandatory for all students, but art and music are optional.
Tiếng Anh bắt buộc đối với tất cả học sinh, nhưng nghệ thuật và âm nhạc thì không bắt buộc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
field

Câu ngữ cảnh
We are in the same field. In other words, we are doing the same type of work.
Chúng tôi ở trong cùng một lĩnh vực. Nói cách khác, chúng tôi đang làm cùng một loại công việc.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
compliment

Câu ngữ cảnh
The client gave me a nice compliment on my work.
Khách hàng đã dành cho tôi lời khen về công việc của tôi.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
vegetarian

Câu ngữ cảnh
My colleague is a vegetarian, so we go to a vegetarian restaurant for lunch.
Đồng nghiệp của tôi là người ăn chay, vì vậy chúng tôi đi ăn nhà hàng chay cho bữa trưa.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
interview

Câu ngữ cảnh
Are you available for an interview next Tuesday?
Bạn có sẵn sàng cho một cuộc phỏng vấn vào thứ ba tới?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
large space

Câu ngữ cảnh
We'll need a large space for the food.
Chúng ta sẽ cần một không gian rộng để để thức ăn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
adequate

Câu ngữ cảnh
The budget allocated for this project is adequate.
Ngân sách được phân bổ cho dự án này là thích hợp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
shut down

Câu ngữ cảnh
Please shut down the computer before you leave
Vui lòng tắt máy trước khi bạn ngừng làm việc
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
performance

Câu ngữ cảnh
Which dance performance did you like the best?
Bạn thích nhất màn trình diễn nhảy nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
plus tax

Câu ngữ cảnh
The price is $50 plus tax.
Giá là $50 chưa bao gồm thuế.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
culinary

Câu ngữ cảnh
The chef was widely known for his culinary artistry
Người đầu biết được biết đến rộng rãi về nghệ thuật thuật ẩm thực của ông ấy
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
speak to

Câu ngữ cảnh
I spoke to him yesterday.
Tôi đã nói chuyện với anh ấy ngày hôm qua.
