TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
flashback

Câu ngữ cảnh
I had a flashback of my first job.
Tôi đã có một hồi tưởng về công việc đầu tiên của mình.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
objective

Câu ngữ cảnh
The company's main objective is to increase profits.
Mục tiêu chính của công ty là tăng lợi nhuận.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
participate

Câu ngữ cảnh
All employees are encouraged to participate in the meeting.
Tất cả nhân viên được khuyến khích tham gia vào cuộc họp.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
take on

Câu ngữ cảnh
Which is great to hear, because we'd like you to take on more responsibility.
Thật tuyệt khi nghe điều đó bởi vì chúng tôi muốn anh đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
product

Câu ngữ cảnh
Our new product is selling well.
Sản phẩm mới của chúng tôi đang bán tốt.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY

Câu ngữ cảnh
The company receives many mails every day.
Công ty nhận rất nhiều thư mỗi ngày.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
invoice

Câu ngữ cảnh
Can you please send me the invoice?
Anh/Chị có thể gửi cho tôi hóa đơn được không?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
on site

Câu ngữ cảnh
The maintenance team will be on-site to fix the equipment.
Đội ngũ bảo trì sẽ có mặt tại hiện trường để sửa chữa thiết bị.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
burden

Câu ngữ cảnh
The secretary usually takes on the burden of ordering lunch for business meetings
Người thư ký thường gánh trách nhiệm đặt bữa trưa cho những cuộc họp làm ăn
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
downtown area

Câu ngữ cảnh
The new office is located in the downtown area of the city.
Văn phòng mới được đặt tại khu trung tâm thành phố.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
relocate

Câu ngữ cảnh
The company decided to relocate their office to a new location.
Công ty đã quyết định di chuyển văn phòng của họ đến một vị trí mới.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
primary

Câu ngữ cảnh
This is the primary reason for the delay.
Đây là lý do chính yếu cho sự chậm trễ.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
feature

Câu ngữ cảnh
Our new product has a great feature.
Sản phẩm mới của chúng tôi có một tính năng tuyệt vời.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
aisle

Câu ngữ cảnh
Please walk down the aisle to your seat.
Vui lòng đi xuống lối đi đến chỗ ngồi của bạn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
ask for

Câu ngữ cảnh
When did Susan ask for a computer upgrade?
Susan yêu cầu nâng cấp máy tính khi nào?
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
business model

Câu ngữ cảnh
The company is changing its business model to be more profitable.
Công ty đang thay đổi mô hình kinh doanh của mình để trở nên có lợi nhuận hơn.
TỪ VỰNG TOEIC MỖI NGÀY
apartment

Câu ngữ cảnh
They live in a large apartment.
Họ sống trong một căn hộ lớn.
